Bánh xe chịu tải bao nhiêu kg là đủ thì tính theo công thức: (khối lượng xe + hàng) ÷ số bánh × hệ số an toàn 1,3–1,5. Sàn gồ ghề hoặc đẩy nhanh thì nhân 2,0. Ví dụ xe 4 bánh tổng 500 kg cần bánh chịu ít nhất 187,5 kg/bánh, tức phải nhảy lên tầng tải nặng, chẳng hạn PU cốt sắt tải nặng 4″ (300 kg/bánh). Bảng chọn bên dưới đi từ xe 200 kg tới 2 tấn, dùng đúng số liệu tải của dải bánh Nemo 15–650 kg/bánh.
Phần giải thích sâu về cách tính hệ số nằm ở bài hướng dẫn tính tải trọng bánh xe đẩy. Bài này tập trung vào câu hỏi thực tế: xe của tôi nặng chừng này thì mua bánh gì.

Tải ghi trên bánh xe là tải gì?
Con số “chịu tải 300 kg” in trên bánh xe Nemo là tải tĩnh cho phép trên MỖI bánh, đo ở sàn phẳng, nhiệt độ phòng. Ba chữ cần để ý:
- Tĩnh — xe đứng yên. Khi đẩy, qua gờ, phanh gấp, tải động lên bánh lớn hơn. Hệ số an toàn sinh ra để bù phần này.
- Mỗi bánh — không phải cả bộ. Bộ 4 bánh 300 kg không có nghĩa xe chở được 1,2 tấn.
- Sàn phẳng, nhiệt độ phòng — sàn nhám, có khe, nhiệt độ cao đều làm bánh làm việc nặng hơn con số trên giấy.
Datasheet Nemo cũng ghi rõ: bánh xe đẩy tay thiết kế cho tốc độ đi bộ, dưới 4 km/h. Kéo bằng xe máy hay tời, hoặc chạy liên tục, làm ổ bi nóng và mòn nhanh gấp nhiều lần.
Công thức nhanh: (xe + hàng) ÷ số bánh × hệ số
Tải mỗi bánh = (khối lượng xe + hàng) ÷ số bánh × hệ số an toàn Hệ số 1,3–1,5 cho sàn phẳng, đẩy tay bình thường · hệ số 2,0 cho sàn gồ ghề hoặc đẩy nhanh.
Vì sao sàn gồ ghề phải nhân tới 2,0? Khi xe 4 bánh lăn qua gờ, có lúc chỉ 3 bánh chạm sàn. Với khung xe cứng, lúc đó tải dồn chủ yếu về 2 bánh nằm chéo nhau, mỗi bánh gánh gần một nửa tổng tải — gấp đôi lúc 4 bánh cùng tì. Đó cũng là lý do datasheet Nemo dặn: không dùng tải cộng gộp 4 bánh làm căn cứ chọn bánh.
| Điều kiện sử dụng | Hệ số an toàn |
|---|---|
| Sàn phẳng, đẩy tay bình thường | 1,3 – 1,5 |
| Sàn gồ ghề, có gờ, hoặc đẩy nhanh | 2,0 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 5
Trong bài này, các ví dụ dùng hệ số 1,5 (đầu trên của dải sàn phẳng) và 2,0 cho sàn gồ ghề, xe 4 bánh.
Dải tải bánh xe Nemo: 15–650 kg mỗi bánh
Trước khi chọn, nhìn qua các tầng tải đang có:
| Dòng bánh Nemo | Cỡ (mm) | Tải/bánh (kg) | Mặt bích (mm) |
|---|---|---|---|
| TPR nội thất | 25 · 40 · 50 | 15 · 20 · 30 | 46 × 40 |
| PVC đen trắng | 40 · 50 · 63 · 75 | 40 · 50 · 65 · 85 | 60 × 43 → 94 × 64 |
| PVC đỏ mận 2 vòng bi | 75 · 100 · 125 | 105 · 115 · 135 | 93 × 62 |
| PU cốt sắt tải nhẹ | 75 · 100 · 125 | 115 · 135 · 150 | 93 × 62 |
| Nylon lùn tải nặng | 50 · 65 · 75 | 100 · 150 · 220 | 72 × 54 → 102 × 80 |
| PU cốt sắt tải nặng | 100 · 125 · 150 · 200 | 300 · 350 · 400 · 450 | 115 × 100 |
| Nylon tải nặng | 100 · 125 · 150 · 200 | 250 · 300 · 400 · 450 | 115 × 100 |
| PU đỏ siêu tải, càng 8 mm | 100 · 125 · 150 · 200 | 450 · 500 · 550 · 650 | 140 × 110 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 6, 7, 10, 18, 21, 22, 25, 31
Bảng chọn bánh xe chịu tải theo khối lượng xe (4 bánh)
Cách đọc: cột “Tải cần/bánh” là kết quả tính theo công thức ở trên. Cột “Gợi ý” là dòng bánh Nemo có tải/bánh lớn hơn hoặc bằng con số cần.
| Tổng xe + hàng (kg) | Tải cần/bánh, hệ số 1,5 (kg) | Gợi ý sàn phẳng | Tải cần/bánh, hệ số 2,0 (kg) | Gợi ý sàn gồ ghề |
|---|---|---|---|---|
| 200 | 75 | PVC đen trắng 75 mm (85 kg) | 100 | PU cốt sắt tải nhẹ 100 mm (135 kg) |
| 300 | 112,5 | PVC đỏ mận 125 mm (135 kg) | 150 | PU cốt sắt tải nặng 100 mm (300 kg) |
| 500 | 187,5 | PU cốt sắt tải nặng 100 mm (300 kg) | 250 | PU cốt sắt tải nặng 100 mm (300 kg) |
| 1.000 | 375 | PU cốt sắt tải nặng 150 mm (400 kg) | 500 | PU đỏ siêu tải 150 mm (550 kg) |
| 2.000 | 750 | Vượt dải bánh thường — cần tư vấn | 1.000 | Vượt dải bánh thường — cần tư vấn |
Nguồn: tải/bánh lấy từ Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 6, 21, 10, 22, 31; hệ số theo trang 5. Cột “Tải cần/bánh” là kết quả tính.
Xe ≤ 200 kg
200 ÷ 4 × 1,5 = 75 kg/bánh. Sàn gạch, sàn epoxy phẳng thì bánh PVC đen trắng 75 mm (85 kg) là đủ, lăn nhẹ, giá tốt. Muốn dư tải hơn thì lên PVC đỏ mận 75 mm (105 kg).
Sàn có gờ, khe: 200 ÷ 4 × 2,0 = 100 kg/bánh. Datasheet khuyên sàn có gờ, nền nhám thì dùng PU, cao su hoặc bánh đường kính lớn — chọn PU cốt sắt tải nhẹ 100 mm (135 kg).
Xe 300–500 kg
Xe 300 kg: 300 ÷ 4 × 1,5 = 112,5 kg/bánh. PVC đỏ mận 100 mm (115 kg) chỉ dư 2,5 kg — sát quá, nên lên PVC đỏ mận 125 mm (135 kg) hoặc PU cốt sắt tải nhẹ 100 mm (135 kg).
Xe 500 kg: 500 ÷ 4 × 1,5 = 187,5 kg/bánh. Con số này vượt hẳn dòng tải trung (cao nhất 150 kg/bánh). Chọn PU cốt sắt tải nặng 100 mm (300 kg). Nếu gầm xe thấp, cần chiều cao tổng nhỏ, có thể dùng bánh Nylon lùn 75 mm (220 kg) với chiều cao tổng chỉ 102 mm.
Xe khoảng 1 tấn
1.000 ÷ 4 × 1,5 = 375 kg/bánh. Các lựa chọn:
- PU cốt sắt tải nặng 150 mm — 400 kg/bánh.
- Nylon tải nặng 150 mm — 400 kg/bánh (sàn phẳng, chịu ẩm và hóa chất).
- PU đỏ siêu tải 100 mm — 450 kg/bánh (khi cần dư tải nhiều mà vẫn giữ bánh nhỏ).
Sàn gồ ghề: 1.000 ÷ 4 × 2,0 = 500 kg/bánh. PU đỏ siêu tải 125 mm vừa đúng 500 kg — sát, nên lên 150 mm (550 kg).
Xe khoảng 2 tấn
2.000 ÷ 4 × 1,5 = 750 kg/bánh. Con số này vượt dòng cao nhất của dải bánh xe thường Nemo (PU đỏ siêu tải 200 mm, 650 kg/bánh). Không nên cố chọn bánh 650 kg rồi “chắc là được”.
Hướng xử lý cần đội kỹ thuật tính cụ thể theo khung, hoặc xem lại cách vận chuyển. Lắp thêm bánh không tự động chia đều tải: trên sàn không phẳng, bánh thứ 5, thứ 6 có thể gần như không tì. Gửi bản vẽ khung và khối lượng để được tư vấn.
Khi nào cần tăng cỡ bánh thay vì tăng vật liệu?
Không phải lúc nào thiếu tải cũng phải đổi sang vật liệu “xịn” hơn. Datasheet Nemo chỉ ra mấy trường hợp tăng đường kính là lời giải đúng:
- Sàn có gờ, khe hở, nền nhám. Bánh to lăn qua gờ dễ hơn, tải dồn ít hơn.
- Cần đẩy nhanh hoặc chạy liên tục. Datasheet khuyên chọn bánh có ổ bi lớn hơn và tăng cỡ bánh.
- Tải chỉ thiếu một chút trong cùng dòng. Ví dụ PVC đỏ mận 75 → 100 → 125 mm tăng từ 105 → 115 → 135 kg/bánh. Cả ba cỡ giữ mặt bích 93 × 62 mm, không phải khoan lại khung.
Đổi lại, bánh to thì xe cao lên: PVC đỏ mận 75 mm có chiều cao tổng H 105 mm, bản 125 mm lên 157 mm. Gầm thấp thì xem dòng Nylon lùn.
Ngược lại, khi tải vượt hẳn tầng (ví dụ 187,5 kg/bánh so với trần 150 kg của tải trung), phải nhảy tầng. Khung tải nặng dùng mặt bích 115 × 100 mm, càng bản 50 mm, ổ bi 6202.
Lỗi thường gặp khi chọn bánh theo tải
- Lấy tải 1 bánh × 4. Bộ 4 bánh 300 kg không chở được 1,2 tấn: 1.200 ÷ 4 × 1,5 = 450 kg/bánh, vượt xa 300 kg.
- Chọn sát nút. Tải cần 112,5 kg mà mua bánh 115 kg là không còn dư cho sàn xấu, đẩy mạnh.
- Quên khối lượng xe. Khung thép, thùng, pallet đều phải cộng vào.
- Kéo xe bằng xe máy, xe nâng, tời. Bánh đẩy tay chỉ cho tốc độ dưới 4 km/h.
- Thay 1–2 bánh hỏng, giữ bánh cũ. Datasheet khuyên thay cả bộ 4 bánh để tải phân bố đều.
- Chọn bố trí càng tùy hứng. Xe chở nặng nên dùng 2 càng Tĩnh + 2 càng Quay có Khóa để đứng yên chắc khi bốc dỡ.

Thông số Nemo cho trường hợp này
Ba dòng được hỏi nhiều nhất khi khách cần “bánh xe chịu tải”:
| Dòng sản phẩm | Cỡ (mm) | Tải/bánh (kg) | Lắp | Ổ bi | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| PVC đỏ mận 2 vòng bi | 75 · 100 · 125 | 105 · 115 · 135 | Mặt bích 93 × 62 hoặc cọc vít M12 × 30 | 6001 | trang 10 |
| PU cốt sắt tải nặng | 100 · 125 · 150 · 200 | 300 · 350 · 400 · 450 | Mặt bích 115 × 100 | 6202 | trang 22 |
| PU đỏ siêu tải | 100 · 125 · 150 · 200 | 450 · 500 · 550 · 650 | Mặt bích 140 × 110 | — | trang 31 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 10, 22, 31
Tải công bố là tải tĩnh trên mỗi bánh, sàn phẳng, nhiệt độ phòng. Kích thước lỗ mặt bích từng dòng xem ở bài bảng tâm lỗ mặt bích bánh xe.
👉 Xem sản phẩm: bánh xe PVC đỏ mận mặt bích · bánh xe PU cốt sắt tải nặng · bánh xe PU đỏ siêu tải.
Câu hỏi thường gặp
Không. 300 kg là tải tĩnh của một bánh. Xe 1,2 tấn cần 1.200 ÷ 4 × 1,5 = 450 kg/bánh, vượt xa 300 kg. Bánh 450 kg (PU cốt sắt tải nặng 200 mm, PU đỏ siêu tải 100 mm) là sát nút, không còn dư. Nên chọn PU đỏ siêu tải từ 125 mm (500 kg) trở lên.
Nhân hệ số 2,0 thay vì 1,3–1,5. Khi xe qua gờ, có lúc chỉ 3 bánh chạm sàn; với khung xe cứng, tải dồn chủ yếu về 2 bánh nằm chéo nhau. Sàn như vậy nên ưu tiên bánh PU, cao su hoặc đường kính lớn để lăn qua gờ nhẹ hơn.
Với 4 bánh, sàn phẳng: 1.000 ÷ 4 × 1,5 = 375 kg/bánh. Chọn PU cốt sắt tải nặng 150 mm (400 kg) hoặc Nylon tải nặng 150 mm (400 kg). Sàn gồ ghề cần 500 kg/bánh — chọn PU đỏ siêu tải 150 mm (550 kg).
Không nên. Bánh xe đẩy tay của Nemo thiết kế cho tốc độ đi bộ, dưới 4 km/h. Kéo bằng xe máy hoặc tời, chạy liên tục làm ổ bi nóng và mòn nhanh gấp nhiều lần. Nếu buộc phải chạy nhanh, liên tục, cần bánh ổ bi lớn hơn và tăng cỡ bánh.
Bằng. Tải công bố của bánh rời Nemo lấy đúng bằng tải của bánh có càng cùng loại, cùng đường kính. Ví dụ bánh rời PU cốt sắt tải nặng 100 mm chịu 300 kg, giống bánh có càng cùng cỡ. Bánh rời không kèm bulong trục.
Chưa chắc xe của mình cần bánh nào? Gửi khối lượng xe + hàng, số bánh, ảnh mặt sàn và ảnh khung qua Fanpage Cơ Khí Nemo hoặc mục liên hệ trên cokhinemo.com — đội kỹ thuật tính tải và gợi ý mã miễn phí. Xem đủ các dòng tại danh mục bánh xe đẩy hàng, hoặc tìm gian hàng Cơ Khí Nemo trên các sàn TMĐT. Hàng có sẵn kho Hà Nội, giao toàn quốc.
Hóa đơn VAT đầy đủ · Top đầu doanh số & sản lượng trên các sàn TMĐT · Thông số kỹ thuật minh bạch, tài liệu lắp đặt đầy đủ.
Số liệu: Datasheet Nemo Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 2, 4, 5, 6, 7, 9, 10, 18, 21, 22, 25, 31.
Đọc thêm & sản phẩm liên quan




