Kích thước mặt bích bánh xe đẩy Nemo chia theo 3 khung chuẩn theo tầng tải. Tải trung là 93 × 62 mm (tâm lỗ 75 × 45), tải nặng 115 × 100 mm (tâm lỗ 85 × 71), siêu tải 140 × 110 mm (tâm lỗ 110 × 73). Bánh nhỏ 1.5″–3″, bánh Footmaster, bánh giảm chấn và bánh Inox 304 có kích thước riêng — bảng tra đầy đủ nằm ngay bên dưới. Khi khoan, luôn lấy dấu theo bánh mẫu thật vì dung sai lắp đặt là ±1 mm tùy lô.
Trang này là bảng tra để thợ, xưởng và anh em DIY đo khung, khoan lỗ, thay bánh mà không phải đoán. Nếu đang phân vân chọn bánh tải bao nhiêu, đọc trước bài bánh xe chịu tải bao nhiêu kg, rồi quay lại đây để lắp.

Mặt bích, tọa độ lỗ a × b và lỗ bầu dục là gì?
Mặt bích là tấm thép phẳng trên đỉnh càng bánh xe, có 4 lỗ để bắt bulong vào khung xe. Trên bảng thông số Nemo, mặt bích được mô tả bằng ba nhóm số:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|
| D | Đường kính bánh xe | mm (kèm quy đổi inch) |
| H | Độ cao tổng, từ mặt sàn tới mặt trên bản bích | mm |
| L × W | Kích thước bản mặt bích (dài × rộng) | mm |
| a × b | Tọa độ tâm 4 lỗ vít trên bản bích | mm |
| KT lỗ vít | Kích thước lỗ trên bản bích; ô hai số là lỗ bầu dục dài × rộng | mm |
| Cọc vít | Đường kính ren cọc vít của bản không mặt bích | M8 / M10 / M12 |
| Độ dày càng | Độ dày tấm thép dập càng | mm |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 3
Ba điều cần nhớ khi đọc bảng:
- a × b mới là số để khoan, không phải L × W. L × W chỉ cho biết bản bích chiếm bao nhiêu chỗ trên khung.
- a đi với L, b đi với W. Mặt bích 93 × 62 có tâm lỗ 75 × 45: hai lỗ theo chiều dài cách nhau 75 mm, theo chiều rộng cách nhau 45 mm.
- H đo ở trạng thái không tải. Bánh đàn hồi (TPR, PU) khi chịu tải có thể lún 1–3 mm. Tính chiều cao sàn xe thì trừ hao phần này.
Kích thước mặt bích bánh xe theo 3 khung chuẩn của Nemo
Nemo chuẩn hóa mặt bích theo tầng tải. Nghĩa là trong cùng một tầng, đổi vật liệu bánh hay tăng cỡ bánh thì không phải khoan lại khung.
| Khung | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) | Càng (mm) | Dùng chung cho nhóm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trung 3″–5″ | 93 × 62 | 75 × 45 | 8,2 | 2,3 | 4 · 5 · 6 · 6B · 8 · 9A · 10A · 10B · 13A |
| Tải nặng 4″–8″ | 115 × 100 | 85 × 71 | 20 × 11 | 5,5 | 14 · 15 · 16 · 17 · 18A · 19A · 19B |
| Siêu tải 4″–8″ | 140 × 110 | 110 × 73 | 13 | 8 | 22 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 10, 22, 31
Khung tải trung 93 × 62
Đây là khung phổ biến nhất trên xe đẩy hàng cỡ vừa. Dùng chung cho PVC đỏ mận, Nylon tải nhẹ, TPR xám bản phẳng, TPU đỏ, cao su chịu mài mòn, Phenolic chịu nhiệt, hai dòng chống tĩnh điện và PU cốt sắt tải nhẹ. Tải từ 70 tới 150 kg/bánh tùy dòng và cỡ.
Ví dụ thực tế: xe đang dùng PVC đỏ mận 100 mm, muốn đổi sang PU cốt sắt tải nhẹ 100 mm cho êm và chịu dầu hơn — bắt thẳng vào 4 lỗ cũ.
Khung tải nặng 115 × 100
Càng bản 50 mm, thép dày 5,5 mm, ổ bi 6202. Dùng chung cho PU cốt sắt tải nặng, PU kiểu Hàn Quốc lõi gang và cốt nhựa, Nylon tải nặng, TPR bo tròn, hai dòng cao su tải nặng. Tải 200–450 kg/bánh.
Lỗ ở khung này là lỗ bầu dục 20 × 11 mm, cho phép xê dịch bulong theo một chiều khi lỗ khung lệch nhẹ.
Khung siêu tải 140 × 110
Chỉ dùng cho PU đỏ siêu tải, càng dày 8 mm, tải 1.200–1.800 kg/bánh. Đây là dòng chịu tải cao nhất trong dải bánh xe thường của Nemo, dùng cho xe chở khuôn, máy móc hạng nặng.
Bảng tra mặt bích theo từng dòng
Bánh nhỏ 1.5″–3″ (tải nhẹ)
Bánh nhỏ không theo khung chuẩn mà mỗi dòng một cỡ. Đây là nhóm hay nhầm nhất khi thay bánh.
| Dòng | Cỡ (mm) | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) | Càng (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| PVC đen trắng | 40 | 60 × 43 | 45 × 30 | 6,4 | 1,4 |
| PVC đen trắng | 50 | 70 × 51 | 52 × 34 | 8,2 | 1,4 |
| PVC đen trắng | 63 | 92 × 62 | 74 × 44 | 8,2 | 2,3 |
| PVC đen trắng | 75 | 94 × 64 | 74 × 45 | 8,2 | 2,3 |
| TPR chống ồn | 40 | 60 × 43 | 45 × 30 | 6,4 | 1,8 |
| TPR chống ồn | 50 | 70 × 51 | 52 × 34 | 8,4 | 1,8 |
| TPR nội thất | 40 · 50 | 46 × 40 | 36 × 28 | 5,2 | 1,5 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 6, 7, 8
| Dòng trục ống (đỏ · PP trắng · cao su nhỏ) | Cỡ (mm) | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) | Càng (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Trục ống, phanh đơn | 40 | 46 × 38 | 36 × 28 | 5,2 | 1,2 |
| Trục ống, phanh đơn | 50 | 60 × 47 | 46 × 35 | 6,2 | 1,5 |
| Trục ống, phanh đơn | 63 · 75 | 70 × 58 | 55 × 42 | 8,2 | 1,8 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 32, 33, 34
Lưu ý: PVC đen trắng 2″ (70 × 51, tâm lỗ 52 × 34) và bánh trục ống 2″ (60 × 47, tâm lỗ 46 × 35) không lắp lẫn được dù cùng cỡ bánh.
Bánh Nylon lùn và bánh kèm chân tăng
| Dòng | Cỡ (mm) | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Nylon lùn tải nặng | 50 | 72 × 54 | 55 × 39 | 7 × 8,5 | 71 |
| Nylon lùn tải nặng | 65 | 93 × 63 | 75 × 45 | 8,2 | 95 |
| Nylon lùn tải nặng | 75 | 102 × 80 | 82 × 58,5 | 8,2 | 102 |
| Bánh kèm chân tăng chỉnh đỏ mận | 75 | 94 × 63 | 74 × 45 | 10 × 12 | 105 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 18, 20
Nylon lùn 65 mm có tâm lỗ 75 × 45 — trùng tâm lỗ khung tải trung 93 × 62, nên thường thay qua lại được khi cần hạ thấp gầm xe.
Bánh liền chân tăng chỉnh (Footmaster)
| Cỡ (mm) | Tải (kg) | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 42 | 50 | 55 × 55 | 42 × 42 | 6,5 | 71 |
| 50 | 250 | 73 × 73 | 58 × 58 | 7 | 82 |
| 63 | 500 | 90 × 90 | 70 × 70 | 9 | 102 |
| 75 | 750 | 95 × 95 | 70 × 70 | 11 | 120 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 19
Mặt bích Footmaster là hình vuông, tâm lỗ vuông — khác hẳn bánh thường. Cỡ 63 và 75 cùng tâm lỗ 70 × 70 nhưng bản bích và lỗ vít khác nhau. Dòng này dùng cho máy móc, tủ điều khiển, bàn thao tác cần định vị: hạ chân tăng để cố định, nâng lên để đẩy. Phần chân tăng của Footmaster, cũng như mọi chân tăng chỉnh Nemo, chỉ dành cho thiết bị tĩnh, máy móc, dây chuyền nặng. Không dùng cho thiết bị rung liên tục mà tải nhẹ như máy giặt.
Bánh giảm chấn lò xo
| Dòng | Cỡ (mm) | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Giảm chấn 1 lò xo | 125 · 150 · 200 | 158 × 115 | 130 × 73 | 13 |
| Giảm chấn 2 lò xo | 150 | 140 × 110 | 105 × 78 | 13 × 25 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 30
Chú ý bẫy này: giảm chấn 2 lò xo có bản bích 140 × 110, trùng kích thước ngoài với khung siêu tải. Nhưng tâm lỗ là 105 × 78, còn siêu tải là 110 × 73. Nhìn bằng mắt tưởng giống, khoan theo nhau là lệch.
Bánh xe Inox 304
| Tầng | Cỡ (mm) | L × W (mm) | a × b (mm) | Lỗ vít (mm) | Càng (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải nhẹ 2″ | 50 | 70 × 51 | 53 × 35 | 11 × 8 | 2,3 |
| Tải trung 3″–5″ | 75 · 100 · 125 | 95 × 64 | 74 × 45 | 11 × 8 | 2,3 |
| Tải nặng 4″–8″ | 100 · 125 · 150 · 200 | 115 × 100 | 85 × 72 | 20 × 11 | 5,5 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe Inox 304 2026 – trang 6, 7, 11
So với bánh càng thép mạ kẽm cùng tầng, tâm lỗ Inox chênh khoảng 1 mm: 74 × 45 so với 75 × 45; 85 × 72 so với 85 × 71; 53 × 35 so với 52 × 34. Mức chênh nằm trong dung sai ±1 mm, lỗ Inox lại là lỗ bầu dục (11 × 8 ở tải nhẹ, tải trung; 20 × 11 ở tải nặng). Vì vậy thường bắt được vào khung cũ, nhưng vẫn phải rà theo bánh thật trước khi siết. Lưu ý bản bích Inox tải trung 95 × 64 mm, to hơn bản thép 93 × 62 mm một chút — xem khung có đủ chỗ không. Chi tiết chọn bánh Inox xem bài bánh xe Inox 304.
Bánh cao su lớn Ø160 / Ø200
Thông số mặt bích dòng này thay đổi theo từng lô sản xuất, datasheet ghi “LH” (liên hệ). Cần đúng kích thước lô đang có, gửi ảnh mặt bích kèm thước đo qua Fanpage Cơ Khí Nemo để được tra trước khi đặt.
Bánh cọc vít: cỡ ren và chiều dài ren
Khung ống, chân bàn không có bản đế thì dùng bánh cọc vít. Quy cách ren theo từng dòng:
| Dòng | Cỡ bánh (mm) | Cọc vít |
|---|---|---|
| TPR nội thất | 25 | M6 × 15 |
| PVC đen trắng | 40 | M8 × 25 |
| PVC đen trắng | 50 | M10 × 25 hoặc M12 × 25 |
| PVC đen trắng | 63 | M12 × 30 |
| Tải trung (PVC đỏ mận, Nylon, TPR xám, cao su, Phenolic, ESD) | 75 · 100 · 125 (tùy dòng) | M12 × 30 |
| Trục ống, phanh đơn | 40 · 50 · 63 · 75 | M8 × 25 · M10 × 15 · M12 × 25 · M12 × 25 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 3, 6, 7, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 32
Bản cọc vít mặc định ren dài 25–30 mm, có thể đặt chiều dài theo yêu cầu. Khi lắp, ren phải ăn hết chiều dài đai ốc, không để hở chân ren. Bánh tải nặng (khung 115 × 100 trở lên) và dòng TPU đỏ chỉ có bản mặt bích, không làm cọc vít.
Cách khoan lỗ mặt bích đúng
Bước 1 — Đo khung hoặc mặt bích cũ
- Đo tâm–tâm hai lỗ theo chiều dài (ra a) và theo chiều rộng (ra b). Đo mép–mép rồi cộng trừ đường kính lỗ dễ sai.
- Đo thêm L × W bản bích cũ để chắc bản mới không chờm ra ngoài khung.
- Đối chiếu với bảng ở trên. Nếu a × b khớp một dòng trong bảng (chênh không quá 1 mm), đó là ứng viên.
Bước 2 — Lấy dấu theo bánh thật
Datasheet Nemo ghi dung sai kích thước lắp đặt ±1 mm tùy lô, và khuyên khi khoan lỗ nên rà lại mẫu thực tế. Cách chắc nhất: đặt chính bánh sẽ lắp lên vị trí, vạch dấu qua 4 lỗ, rồi mới khoan.
Bước 3 — Bắt bulong, vòng đệm vênh, siết chéo
- Bắt đủ 4 bulong, có vòng đệm vênh và ecu khóa.
- Siết đều theo đường chéo (lỗ 1 → lỗ 3 → lỗ 2 → lỗ 4), không siết chết một góc rồi mới sang góc khác.
- Mặt bích phải áp sát mặt phẳng khung. Khung cong vênh thì kê đệm cho phẳng trước khi siết.
- Bánh Inox 304: dùng bulong Inox 304. Bulong thép đen bắt vào càng inox sẽ gỉ tại điểm tiếp xúc và ăn lan.
Bước 4 — Kiểm tra sau khi lắp
Đẩy thử xe vài vòng, siết kiểm tra lại. Sau đó cứ 1–3 tháng kiểm tra độ siết bulong mặt bích và bulong tâm mâm xoay một lần.
Lỗ khung không khớp: dùng bát chuyển đổi, không khoan lại khung gốc
Gặp khung có sẵn lỗ mà không trùng tâm lỗ của bánh mới, datasheet Nemo hướng dẫn: dùng bát chuyển đổi hoặc tấm đệm thép để bắt trung gian — không khoan lại khung gốc.
Lý do rất thực tế:
- Khoan thêm lỗ sát lỗ cũ làm yếu bản thép khung, dễ nứt khi chở nặng.
- Lỗ chồng lấn khiến bulong không ôm chặt, xe chạy một thời gian là rơ.
- Tấm đệm trung gian có thể tháo ra khi đổi bánh lần sau.
Với lỗ lệch nhỏ trên khung tải nặng, lỗ bầu dục 20 × 11 mm của mặt bích cho phép xê dịch theo một chiều. Lệch theo chiều còn lại thì vẫn phải dùng tấm đệm.
Bố trí càng trên xe sau khi đã khoan
Khoan xong 4 vị trí, còn phải chọn kiểu càng cho từng góc. Datasheet Nemo đưa 4 sơ đồ:
| Sơ đồ | Dùng khi |
|---|---|
| 2 Tĩnh + 2 Quay | Xe đẩy hàng thông thường, đi thẳng ổn định — phổ biến nhất |
| 2 Tĩnh + 2 Quay có Khóa | Xe chở nặng, cần đứng yên chắc khi bốc dỡ |
| 2 Quay + 2 Quay có Khóa | Lối đi hẹp, cần xoay trở linh hoạt |
| 4 Quay có Khóa | Tủ thiết bị, bàn thao tác, di chuyển mọi hướng |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 4
Xe dài trên 1,2 m nên đặt càng Tĩnh ở giữa, càng Quay ở hai đầu để giảm lực đẩy khi vào cua.
Lỗi thường gặp khi khoan và lắp mặt bích
- Khoan theo L × W thay vì a × b. L × W là kích thước tấm thép, không phải vị trí lỗ.
- Tưởng cùng cỡ bánh là cùng mặt bích. Bánh 2″ PVC đen trắng và bánh 2″ trục ống khác nhau hoàn toàn.
- Tưởng cùng bản bích là cùng tâm lỗ. Giảm chấn 2 lò xo và siêu tải cùng 140 × 110 nhưng tâm lỗ khác.
- Khoan theo bảng mà không rà mẫu. Dung sai ±1 mm; khoan sẵn cả loạt khung mà không thử một bánh thật là dễ phải khoan lại.
- Bắt 2–3 bulong cho nhanh. Thiếu bulong thì mặt bích chịu lực lệch, càng nhanh cong.
- Dùng bulong thép đen cho bánh Inox. Gỉ điểm lan ra quanh lỗ sau vài tháng ở khu rửa nước.
Tải bản vẽ, file CAD
Trong lúc chờ, bản vẽ ký hiệu và bảng thông số đầy đủ có trong datasheet từng dòng; cần bản nào cứ nhắn qua Fanpage Cơ Khí Nemo.
Thông số Nemo cho trường hợp này
| Dòng sản phẩm | Cỡ (mm) | Tải/bánh (kg) | Mặt bích · tâm lỗ (mm) | Lỗ vít (mm) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|
| PVC đỏ mận 2 vòng bi | 75 · 100 · 125 | 105 · 115 · 135 | 93 × 62 · 75 × 45 | 8,2 | trang 10 |
| PU cốt sắt tải nặng | 100 · 125 · 150 · 200 | 300 · 350 · 400 · 450 | 115 × 100 · 85 × 71 | 20 × 11 | trang 22 |
| PU đỏ siêu tải | 100 · 125 · 150 · 200 | 450 · 500 · 550 · 650 | 140 × 110 · 110 × 73 | 13 | trang 31 |
| Footmaster | 42 · 50 · 63 · 75 | 50 · 250 · 500 · 750 | 55 × 55 → 95 × 95 | 6,5 – 11 | trang 19 |
Nguồn: Datasheet Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 10, 19, 22, 31
Tải công bố là tải tĩnh trên mỗi bánh, sàn phẳng, nhiệt độ phòng.
👉 Xem sản phẩm: bánh xe PVC đen trắng mặt bích · bánh xe PVC đỏ mận mặt bích · bánh xe PU cốt sắt tải nặng · bánh xe giảm chấn · bánh xe liền chân tăng chỉnh Footmaster · bánh xe Inox 304 PA tải trung. Tổng quan cách chọn bánh: hướng dẫn chọn bánh xe đẩy hàng.
Câu hỏi thường gặp
Có. Toàn bộ dòng tải trung 3″–5″ càng thép mạ kẽm của Nemo dùng chung mặt bích 93 × 62 mm, tâm lỗ 75 × 45 mm, lỗ 8,2 mm. Đổi từ bánh 4″ lên 5″ cùng tầng tải thì bắt thẳng vào 4 lỗ cũ, chỉ có chiều cao xe tăng lên (ví dụ PVC đỏ mận từ 131 lên 157 mm).
Thường là được nhưng phải rà. Inox tải trung có tâm lỗ 74 × 45 mm, bánh thép tải trung 75 × 45 mm; Inox tải nặng 85 × 72 mm so với 85 × 71 mm. Chênh khoảng 1 mm, nằm trong dung sai ±1 mm, lỗ Inox là bầu dục 11 × 8 mm. Đặt bánh thật lên khung thử trước khi siết.
Không khoan thêm lỗ sát lỗ cũ trên khung gốc. Dùng bát chuyển đổi hoặc tấm đệm thép bắt trung gian. Riêng khung tải nặng có lỗ bầu dục 20 × 11 mm nên có thể xê dịch theo một chiều; lệch chiều kia vẫn cần tấm đệm.
Cỡ bulong phụ thuộc độ dày khung và lực siết thực tế — gửi ảnh khung qua Fanpage Cơ Khí Nemo để được tư vấn đúng cỡ. Dù dùng cỡ nào, luôn bắt đủ 4 bulong, có vòng đệm vênh, siết đều theo đường chéo; với bánh Inox phải dùng bulong Inox 304.
Tùy dòng: PVC đen trắng 2″ có M12 × 25, bản 2.5″ là M12 × 30; dòng tải trung 3″–5″ dùng M12 × 30. Bản cọc vít mặc định ren 25–30 mm và có thể đặt chiều dài theo đơn hàng. Khi lắp, ren phải ăn hết chiều dài đai ốc.
Nemo đang làm bộ xem 3D và tải bản vẽ CAD cho từng dòng trên cokhinemo.com; khi xong, nút tải sẽ gắn ngay trên trang này. Trong lúc chờ, nhắn Fanpage Cơ Khí Nemo kèm tên dòng và cỡ bánh để được gửi bản vẽ kích thước.
Cần đối chiếu mặt bích cho khung đang có? Chụp ảnh mặt bích cũ kèm thước đo tâm lỗ, gửi qua Fanpage Cơ Khí Nemo hoặc mục liên hệ trên cokhinemo.com — đội kỹ thuật tra mã thay thế miễn phí. Xem đủ các dòng tại danh mục bánh xe đẩy hàng và danh mục bánh xe Inox 304, hoặc tìm gian hàng Cơ Khí Nemo trên các sàn TMĐT. Hàng có sẵn kho Hà Nội, giao toàn quốc.
Hóa đơn VAT đầy đủ · Top đầu doanh số & sản lượng trên các sàn TMĐT · Thông số kỹ thuật minh bạch, tài liệu lắp đặt đầy đủ.
Số liệu: Datasheet Nemo Bánh xe đẩy phổ thông 2026 – trang 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 18, 19, 20, 22, 29, 30, 31, 32–34; Datasheet Nemo Bánh xe Inox 304 2026 – trang 5, 6, 7, 11.




