Bánh xe rời PP trắng, trục ống Inox 304, không càng — mặt lăn nhựa PP trắng sạch, trục ống Inox 304 không gỉ, không dùng ổ bi (kết cấu trục ống đơn giản), phù hợp môi trường ẩm, cần thay thế nhanh.
Thông số kỹ thuật
| Đường kính bánh (D) | 75mm (3″) · 100mm (4″) |
| Tải trọng/bánh | 80kg · 110kg |
| Kết cấu trục | Không dùng ổ bi — trục ống Inox 304, Ø10mm ren M10, ống dài 42mm |
Đặc điểm nổi bật
- Trục ống Inox 304 không gỉ — phù hợp môi trường ẩm, rửa nước thường xuyên.
- Nhựa PP trắng sạch, không dùng ổ bi nên kết cấu đơn giản, giá tốt.
Ứng dụng thực tế
- Thay mặt lăn cho xe đẩy tốc độ thấp trong môi trường ẩm ướt, cần trục không gỉ.
Vì sao chọn Cơ Khí Nemo
- Pháp lý minh bạch: Hàng hóa chuẩn chỉnh 100%, xuất đầy đủ hóa đơn VAT cho doanh nghiệp, xưởng sản xuất.
- Vị thế dẫn đầu: Top đầu doanh số và sản lượng bán ra ngành bánh xe đẩy trên các sàn TMĐT.
- Định vị bài bản: Công bố đầy đủ thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và tư vấn chọn đúng tải trọng — không bán hàng chộp giật.
👉 Theo dõi Fanpage Cơ Khí Nemo, đặt hàng tại website cokhinemo.com hoặc gian hàng chính hãng trên các sàn TMĐT của Cơ Khí Nemo.
Cách chọn & lắp Bánh xe rời PP trắng, trục Inox 304, không càng đúng kỹ thuật
1. Tính tải cho mỗi bánh
Tải mỗi bánh = (khối lượng xe + hàng) ÷ số bánh, rồi nhân hệ số an toàn 1,3 – 1,5. Sàn gồ ghề hoặc đẩy nhanh thì nâng hệ số lên 2,0, vì khi qua gờ tải dồn về 3 bánh. Ví dụ: xe 40 kg chở 260 kg, đi 4 bánh → (40 + 260) ÷ 4 = 75 kg × 1,5 ≈ 113 kg — chọn cỡ có tải trọng từ 113 kg/bánh trở lên trong bảng thông số. Không lấy tổng tải của 4 bánh làm căn cứ chọn bánh.
2. Chọn theo mặt sàn và môi trường
- Sàn phẳng, sạch: PVC, PP, Nylon cho lực đẩy nhẹ nhất.
- Sàn có gờ, khe hở, nền nhám: PU, cao su hoặc bánh đường kính lớn.
- Sàn dễ xước, cần yên tĩnh (bệnh viện, khách sạn, văn phòng): TPR mềm.
- Nhiều dầu mỡ, dung môi: ưu tiên PU, Nylon; hạn chế TPR và cao su.
- Bánh nhựa và TPR thông thường dùng dưới 80 °C.
3. Chọn bánh rời thay thế
Bánh rời dùng để thay mặt bánh đã mòn mà vẫn giữ nguyên càng. Đo đường kính bánh, bề rộng mặt bánh và lỗ trục của bánh cũ rồi đối chiếu bảng thông số. Tải trọng của bánh rời bằng bánh có càng cùng vật liệu, cùng cỡ. Trước khi thay, kiểm tra càng: càng cong, mâm xoay rơ hoặc kẹt thì nên thay cả bánh có càng.
4. Bảo trì và khi nào cần thay
Mỗi 1 – 3 tháng kiểm tra độ siết bulong và bulong tâm mâm xoay; vệ sinh tóc, dây, phoi quấn quanh trục — nguyên nhân kẹt bánh phổ biến nhất; tra mỡ mâm xoay; môi trường rửa nước nên xịt khô sau mỗi ca. Bánh xe đẩy tay thiết kế cho tốc độ đi bộ, dưới 4 km/h — kéo bằng xe máy hay tời làm ổ bi nóng và mòn nhanh gấp nhiều lần.
Nên thay bánh ngay khi: mặt lăn mòn lệch hoặc nứt chân bánh, bánh rơ ngang và lắc khi đẩy, mâm xoay kêu hoặc kẹt, càng cong hay mặt bích vênh, phanh không giữ được xe. Nên thay cả bộ 4 bánh cùng lúc để tải phân bố đều.
Cần tư vấn chọn mã theo tải và khung thực tế? Gọi / Zalo 0968 101 609 — kỹ thuật Cơ Khí Nemo hỗ trợ miễn phí.




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.