Bánh xe TPR xám bản phẳng lắp cọc vít ren — cùng chất liệu với bản mặt bích, lắp nhanh bằng cọc ren cho khung ống, chân bàn cần tháo lắp thường xuyên.
Thông số kỹ thuật
| Đường kính bánh (D) | 75mm (3″) · 100mm (4″) · 125mm (5″) |
| Tải trọng/bánh | 80kg · 100kg · 120kg |
| Chiều cao lắp đặt (H) | 105mm · 131mm · 157mm |
| Quy cách cọc vít | M12 × 30mm |
| Ổ bi | 6001 |
| Kiểu càng | Cọc vít Quay · Cọc vít có Khóa |
Đặc điểm nổi bật
- Mặt lăn phẳng chạy êm, lắp nhanh bằng cọc ren M12.
Ứng dụng thực tế
- Chân bàn, khung ống cần bánh chạy êm và tháo lắp nhanh.
Vì sao chọn Cơ Khí Nemo
- Pháp lý minh bạch: Hàng hóa chuẩn chỉnh 100%, xuất đầy đủ hóa đơn VAT cho doanh nghiệp, xưởng sản xuất.
- Vị thế dẫn đầu: Top đầu doanh số và sản lượng bán ra ngành bánh xe đẩy trên các sàn TMĐT.
- Định vị bài bản: Công bố đầy đủ thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và tư vấn chọn đúng tải trọng — không bán hàng chộp giật.
👉 Theo dõi Fanpage Cơ Khí Nemo, đặt hàng tại website cokhinemo.com hoặc gian hàng chính hãng trên các sàn TMĐT của Cơ Khí Nemo.
Cách chọn & lắp Bánh xe TPR xám (phẳng) tải nhẹ cọc vít đúng kỹ thuật
1. Tính tải cho mỗi bánh
Tải mỗi bánh = (khối lượng xe + hàng) ÷ số bánh, rồi nhân hệ số an toàn 1,3 – 1,5. Sàn gồ ghề hoặc đẩy nhanh thì nâng hệ số lên 2,0, vì khi qua gờ tải dồn về 3 bánh. Ví dụ: xe 40 kg chở 260 kg, đi 4 bánh → (40 + 260) ÷ 4 = 75 kg × 1,5 ≈ 113 kg — chọn cỡ có tải trọng từ 113 kg/bánh trở lên trong bảng thông số. Không lấy tổng tải của 4 bánh làm căn cứ chọn bánh.
2. Chọn theo mặt sàn và môi trường
- Sàn phẳng, sạch: PVC, PP, Nylon cho lực đẩy nhẹ nhất.
- Sàn có gờ, khe hở, nền nhám: PU, cao su hoặc bánh đường kính lớn.
- Sàn dễ xước, cần yên tĩnh (bệnh viện, khách sạn, văn phòng): TPR mềm.
- Nhiều dầu mỡ, dung môi: ưu tiên PU, Nylon; hạn chế TPR và cao su.
- Bánh nhựa và TPR thông thường dùng dưới 80 °C.
3. Chọn kiểu càng và bố trí trên xe
Bố trí phổ biến nhất cho xe đẩy hàng là 2 càng Tĩnh + 2 càng Quay: đi thẳng ổn định, dễ điều hướng. Xe chở nặng cần đứng yên khi bốc dỡ: 2 Tĩnh + 2 Quay có Khóa. Lối đi hẹp: 2 Quay + 2 Quay có Khóa. Tủ thiết bị, bàn thao tác: 4 Quay có Khóa. Xe dài trên 1,2 m nên đặt càng Tĩnh ở giữa và càng Quay ở hai đầu để giảm lực đẩy khi vào cua.
4. Lắp đặt
- Mặt bích 4 lỗ: khoan 4 lỗ đúng tọa độ tâm lỗ trong bảng thông số, bắt bulong xuyên khung, khóa bằng ecu có vòng đệm vênh, siết đều theo đường chéo. Mặt bích phải áp sát khung — kê đệm nếu khung cong vênh.
- Cọc vít ren M8 / M10 / M12: hàn hoặc cấy đai ốc vào khung ống rồi vặn cọc ren vào; ren phải ăn hết chiều dài đai ốc, không để hở chân ren.
- Lỗ khung có sẵn không trùng tọa độ mặt bích: dùng bát chuyển đổi hoặc tấm đệm thép để bắt trung gian, không khoan lại khung gốc.
- Dung sai kích thước lắp đặt ±1 mm tùy lô sản xuất — khi khoan lỗ nên rà lại theo mẫu thực tế.
5. Bảo trì và khi nào cần thay
Mỗi 1 – 3 tháng kiểm tra độ siết bulong và bulong tâm mâm xoay; vệ sinh tóc, dây, phoi quấn quanh trục — nguyên nhân kẹt bánh phổ biến nhất; tra mỡ mâm xoay; môi trường rửa nước nên xịt khô sau mỗi ca. Bánh xe đẩy tay thiết kế cho tốc độ đi bộ, dưới 4 km/h — kéo bằng xe máy hay tời làm ổ bi nóng và mòn nhanh gấp nhiều lần.
Nên thay bánh ngay khi: mặt lăn mòn lệch hoặc nứt chân bánh, bánh rơ ngang và lắc khi đẩy, mâm xoay kêu hoặc kẹt, càng cong hay mặt bích vênh, phanh không giữ được xe. Nên thay cả bộ 4 bánh cùng lúc để tải phân bố đều.
Cần tư vấn chọn mã theo tải và khung thực tế? Gọi / Zalo 0968 101 609 — kỹ thuật Cơ Khí Nemo hỗ trợ miễn phí.
























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.